|
STT |
Tên cơ sở |
Chứng chỉ theo
phiên bản |
Năm chứng
nhận |
|
01 |
Công ty liên doanh LG –VN Cable |
ISO 9002:1994 |
1997 |
|
02 |
Công ty thép Việt –Úc (vinausteel) |
ISO 2000 |
1998 |
|
03 |
CN giám định hàng hoá XNK HP |
ISO 9002:1994 |
1999 |
|
04 |
Công ty thép VPS |
ISO 9002:1994 |
1999 |
|
05 |
Chi cục đăng kiểm 10 |
ISO 9002:1994 |
1999 |
|
06 |
Công ty Sơn HP |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
07 |
Công ty Sông Đà Ju Rong |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
08 |
Công ty Nhựa TNTP |
ISO +TQM |
2000 |
|
09 |
Công ty CN nặng Hàn –Việt |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
10 |
Công ty Xi măng CHINFON |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
11 |
Công ty Xi măng Hải phòng |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
12 |
Công ty Sửa chữa tàu Phà Rừng |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
13 |
Công ty thuỷ tinh liên doanh SANMIGUEL |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
14 |
Công ty thép ống Việt namVINAPIPE |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
15 |
Công ty chế tạo thiết bị và đóng tàu HP |
ISO 9002:1994 |
2000 |
|
16 |
Chi nhánh hoá dầu HP |
ISO 9002:1994 |
2001 |
|
17 |
Công ty Container phia bắc |
ISO 9002:1994 |
2001 |
|
18 |
N/máy giày Liên dinh |
ISO 9002:1994 |
2001 |
|
19 |
Công ty cơ khí Việt Nhật |
ISO 9002:1994 |
2002 |
|
20 |
Công ty ác qui tia sáng |
ISO 9002:1994 |
2002 |
|
21 |
Công ty Năng lượng Bình an |
ISO 9002:1994 |
2002 |
|
22 |
Công ty dầu nhờn CALTEX |
ISO 9001:2000 |
2001 |
|
23 |
Công ty Đúc Tân Long |
ISO 9001:2000 |
2001 |
|
24 |
Công ty giám định Nhật Minh |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
25 |
Công ty vận tải biển Việt nam VOSCO |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
26 |
Công ty Lắp máy 69-2 |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
27 |
Xí nghiệp Vật liệu cách điện |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
28 |
Công ty 3 - 2 Q. đội |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
29 |
Công ty TNHH Giám định Thiên Tín |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
30 |
Nhà máy thép Nam đô |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
31 |
Công ty Dệt HP |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
32 |
Công ty cổ phần cân Hp |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
33 |
Công ty TNHH VICO |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
34 |
Công ty cơ khí An biên |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
35 |
Công ty May Hai |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
36 |
Công ty Bia HP |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
37 |
Công ty Xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
38 |
Công ty cổ phần xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
39 |
Công ty cổ phần thương mại HP |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
40 |
Công ty lắp máy điện nước và xây dựng |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
41 |
Công ty đóng tàu 189 Q.đội |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
42 |
Công ty thép Việt úc |
ISO 14000 |
2002 |
|
43 |
Công ty cổ phần đồ hộp Hạ long |
HACCP |
1999 |
|
44 |
Công ty chế biến dịch vụ thuỷ sản Cát hải |
HACCP |
2002 |
|
45 |
Công ty TNHH Hải long |
HACCP |
2002 |
|
46 |
Công ty Nhựa Bạch Đằng |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
47 |
Công ty cổ phần thép DELTA |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
48 |
XN cơ khí xây lắp hoá chất |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
49 |
Công ty điện nước lắp máy |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
50 |
Nhà máy đóng tàu Bạch Đằng |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
51 |
Chi nhánh ngân hàng đầu tư và Phát triển |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
52 |
XN chế biến thuỷ sản Hà nội |
HACCP |
2002 |
|
53 |
Công ty may cổ phần Đại Việt |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
54 |
Chi cục TCĐLCL |
ISO 9001:2000 |
2002 |
|
55 |
Công ty CP thép Việt Nhật HPS |
ISO 14000 |
2002 |
|
56 |
Công ty Toa xe HP |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
57 |
Cty thép úc SSE |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
58 |
Cty chế biến thuỷ sản XK |
HACCP |
2003 |
|
59 |
Cty TNHH nhựa CHINHUEI |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
60 |
Cty phát triển Hàng hải |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
61 |
CN giám định và khử trùng FCC |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
62 |
Cty Da giày – HP |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
63 |
Cty cầu đường 10 |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
64 |
Cty nhựa Phú lâm |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
65 |
Cty đóng tàu Hải long |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
66 |
Cty xây dựng Ngô quyền |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
67 |
Cty TNHH Thép Thành Đạt |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
68 |
Tổng cty xây dựng Bạch Đằng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
69 |
Công ty tư vấn thiết kế công trình xây dựng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
70 |
Cty TNHH HILEX |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
71 |
Cty ESTELL |
ISO 9001:2000 |
|
|
72 |
Cty Giám Định Việt Hà |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
73 |
Trung tâm thí nghiệm Tổng cty Xd Bạch đằng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
74 |
Cty TNHH thương mại VIC |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
75 |
Cty TNHH Hoàng huy |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
76 |
Cty cổ phần CN tàu thuỷ Shinec |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
77 |
Cty đóng tàu Sông Cấm |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
78 |
Cty tư vấn, đầu tư xây dựng NN &PTNN |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
79 |
Cty cổ phần Giấy |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
80 |
Chi nhánh Công ty CP giám định Đại Việt tại Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
81 |
Công ty TNHH giám định Bảo Định |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
82 |
Công ty Điện lực Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
83 |
Công ty thực phẩm công nghệ Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
84 |
Công ty tư vấn đầu tư xây dựng giao thông công chính |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
85 |
Công ty TNHH Tân Huy Hoàng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
86 |
Công ty xây lắp điện Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
88 |
UBND quận Hồng Bàng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
89 |
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và kho vận Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
90 |
Nhà máy xe máy Đại Tây Dương – C.ty TNHH Thủy Hải |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
91 |
Cty điện máy HP |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
92 |
Nhà máy cơ khí chế tạo |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
93 |
Công ty dịch vụ và xuất nhập khẩu Hạ Long (Tổng Công ty TS Hạ Long) |
ISO 9001:2000 |
2003 |
|
94 |
Công ty Điện chiếu sáng đô thị Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
*95 |
Công ty Robotech |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
96 |
Công ty TNHH Sao Vàng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
97 |
Công ty Công trình giao thông |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
98 |
Nhà máy kính Kiến An |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
99 |
Công ty công nghiệp vật liệu hàn Nam Triệu |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
100 |
Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Hoàng Gia |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
101 |
Công ty may xuất khẩu Minh Thành |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
102 |
Công ty CP bao bì PP Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
103 |
Công ty tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển nhà Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
104 |
Công ty cổ phần thương binh Đoàn kết |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
105 |
Nhà máy sản xuất nhựa và cơ khí |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
106 |
Cảng Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
107 |
Công ty điện máy Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
108 |
Xưởng X46 Hải Quân |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
109 |
X6 nghiệp dịch vụ dầu khí |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
110 |
Công ty Thành Long |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
111 |
Công ty Rồng Đen |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
112 |
Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Đất Việt |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
113 |
Công ty TNHH thương mại và Công nghệ Tiên Tiến |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
114 |
Công ty cổ phần SIVICO |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
115 |
Công ty đất đèn và hoá chất Tràng Kênh |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
116 |
Công ty xe đạp xe máy Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
117 |
Sở Công nghiệp Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
118 |
Đảm bảo an toàn hàng hải Việt nam |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
119 |
Công ty xây dựng số 15 |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
120 |
Công ty Công nghiệp tàu thủy Nam Triệu |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
121 |
Bưu điện Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
122 |
Nhà máy sản xuất thức ăn gia súc PROCONCO Đình Vũ |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
123 |
Chi nhánh công ty TNHH Siêu Thanh |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
124 |
Công ty TNHH Đức ánh |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
125 |
Sở Khoa học và Công nghệ |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
126 |
N/m đăng tàu Bến Kiền |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
127 |
Công ty cấp nước Hải Phòng |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
128 |
Văn phòng UBND Thành phố |
ISO 9001:2000 |
2004 |
|
129 |
Công ty cổ phần xây lắp điện Đông á |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
130 |
Công ty cổ phần Bia Tây âu |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
131 |
Công ty liên doanh TNHH Thái nghiệp |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
132 |
Cty cổ phần điện tử tin học Viễn Thông |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
133 |
Công ty thép và vật liệu xây dựng |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
134 |
Công ty ống thép 190 |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
135 |
Công ty cổ phần VILACO |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
136 |
Công ty cổ phần Hoá chất Minh Đức |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
137 |
Trường Đại học Hải phòng |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
138 |
Công ty Sejin |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
139 |
Công ty cổ phần thương mại đầu tư cửu Long |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
140 |
Công ty TNHH Giám định – Thẩm định Gia Phạm |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
141 |
Công ty cổ phần xây dựng số 3 |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
142 |
Công ty TNHH Hào Quang |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
143 |
Công ty Sơn Hải – Bộ Quốc phòng |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
144 |
Công ty TNHH Hương liệu thực phẩm Việt nam |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
145 |
X6 nghiệp tập thể Bình án |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
146 |
Công ty nạo vét đường biển 1 |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
147 |
X6 nghiệp tư nhân Trung Hải |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
148 |
Công ty Hồng Hà |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
149 |
Đại học dân lập HP |
ISO 9001:2000 |
2005 |
|
150 |
Công ty cổ phần Bia HP |
HáCCP |
2005 |
|
151 |
Công ty CP giám định Ngôi sao Spica |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
152 |
Chi nhánh công ty giao nhận kho vận Ngoại thương tại HP |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
153 |
Công ty CP điện tử HP |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
154 |
Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Phú Cường |
HACCP |
2006 |
|
155 |
Bảo hiểm xã hội HP |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
156 |
Cửa hàng tư nhân Trọng Khách |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
157 |
XN xếp dỡ và vận tải thuỷ |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
158 |
Công ty cp phần vật liệu xây dựng kỹ thuật cao |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
159 |
Công ty CP xây lắp Hạ Long |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
160 |
Công ty CP Bạch Đằng 5 |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
161 |
UBND Quận Ngô Quyền (Máy tơ, Gia viên,, Cầu tre, Máy chai, Lạch Tray) |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
162 |
Công ty CP đầu tư sao đỏ |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
163 |
Công ty TNHH Thuơng mại Tuấn Anh |
ISO 9001:2000 |
2006 |
|
164 |
Công ty CP Sơn HP |
ISO 14000 |
2006 |
|
165 |
Công ty TNHH Vân Long |
ISO 9001-2000 |
2006 |
|
166 |
UBND Quận Hồng Bàng (Quang Trung, Minh Khai, Phan Bội Châu, Trần Quang Khải, Phạm Hồng Thái, Hạ Lý, Sở Dầu, Hùng Vương, Quán Toan) |
ISO 9001-2000 |
2006 |
|
167 |
Công ty TNHH sản xuất Trung Đức |
ISO 9001-2000 |
2006 |
|
168 |
Công ty CP dầu khí ANPHA |
ISO 9001-2000 |
2006 |
|
169 |
Công ty CP dịch vụ kỹ thuật Phà Rừng |
ISO 9001-2000 |
2006 |
|
170 |
Viện nghiên cứu ứng dụng công nghệ Tự động |
ISO 9001-2000 |
2006 |
|
171 |
Công ty Cổ phần kỹ thuật và Công nghệ cao ATRAI |
ISO 9001-2000 |
2006 |
|
172 |
X6 nghiệp Tư nhân Cơ khí Hồng Tuấn |
ISO 9001-2000 |
2006 |